choir loft

choir loft

The choir sings from the choir loft during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gác đàn, ban công dành cho ca đoàn trong nhà thờ: "choir loft" một khu vực được nâng cao, thường một ban công hoặc gác lửng bên trong nhà thờ, nơi dành riêng cho ca đoàn (dàn hợp xướng) đứng hát hoặc biểu diễn nhạc thánh.

dụ sử dụng
  • (Gác đàn nằmphía sau nhà thờ, phía trên lối vào chính.)
  • (Từ gác đàn, các ca sĩ tầm nhìn hoàn hảo ra bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be seated in the choir loft": ngồigác đàn dành cho ca đoàn. (Toàn bộ ca đoàn đã ngồigác đàn trong suốt buổi lễ.)
  • "the elevation of the choir loft": độ cao của gác đàn, thường được thiết kế để âm thanh vang xa. (Độ cao của gác đàn giúp âm nhạc vang vọng khắp nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Choir (n): ca đoàn, dàn hợp xướng. (Ca đoàn đã hát rất hay trên gác đàn.)
  • Loft (n): gác xép, tầng áp mái. (Nhà thờ một gác xép lớn dùng để chứa đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Choir gallery: ban công dành cho ca đoàn.
  • Choir balcony: ban công ca đoàn (thường dùng trong kiến trúc nhà thờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "choir loft", nhưng có thể dùng động từ liên quan):
- To occupy the choir loft: chiếm giữ gác đàn.
The children's choir will occupy the choir loft during the Easter service. (Ca đoàn thiếu nhi sẽ chiếm giữ gác đàn trong buổi lễ Phục sinh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể tham khảo cách diễn đạt trong ngữ cảnh nhà thờ):
- "Sing from the choir loft": hát từ gác đàn, ám chỉ việc hát trang trọng trong nhà thờ.
The hymns were sung from the choir loft, filling the church with harmony. (Các bài thánh ca được hát từ gác đàn, làm tràn ngập nhà thờ với sự hòa âm.)

Từ gần giống